Bản dịch của từ 诘朝 trong tiếng Anh
诘朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
诘朝 (Danh từ)
【jí cháo】
01
The process of questioning or investigating something, often involving inquiry or examination.
调查或询问某事的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘朝
jí
诘
cháo
朝
Các từ liên quan
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 詰
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竭
䂶
䘁
劼
拮
擮
㝌
㘶
䗻
㮮
嶱
榤
檝
䟌
卙
辑
㴕
㱞
齎
轚
䯂
汲
湒
籍
诈
谡
䜥
谪
谩
谆
诡
访
诎
谯
诐
识
妺
抩
卶
枓
昀
沾
泒
㧕
叕
建
䢿
𠙊
诘问
反诘
诘问
诘难
究诘
盘诘
诘责
诘屈
诘朝
反诘问
