ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诙
Bảng phân tích âm vị 诙
Huī
To laugh teasingly; to mock or joke (in a witty/raillery way)
嘲笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To jest; to joke; playful teasing; witty banter
戏谑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép