Bản dịch của từ 诚 trong tiếng Anh
诚
Tính từTrạng từLiên từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
诚 (Tính từ)
【chéng】
01
Sincere; genuine (of feelings or intention)
(心意)真实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
诚 (Trạng từ)
【chéng】
01
Indeed; truly; really (used to emphasize truth or certainty)
实在;的确
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
诚 (Liên từ)
【chéng】
01
If; if it is indeed so; supposing that
如果;果真
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
诚 (Danh từ)
【chéng】
01
Surname Chéng (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 誠
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窚
椉
䔲
荿
埩
丞
撜
䆵
洆
堘
溗
珹
诐
诃
诂
评
诤
诅
论
谝
谄
诵
讣
诩
拂
𠈥
诧
妵
𠈕
坲
怊
侥
怡
𠈰
劽
匦
诚实
诚恳
真诚
忠诚
诚信
诚挚
坦诚
虔诚
诚意
诚心
