Bản dịch của từ 诛 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

(Động từ)

zhū
01

To punish or censure; to condemn and penalize (often harshly)

谴责处罚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To execute; to put to death (usually as punishment for crime)

杀 (有罪的人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诛
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Các biến thể:
誅, 㦵
Hình thái radical:
⿰,讠,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép