Bản dịch của từ 诞将 trong tiếng Anh

诞将

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞将 (Động từ)

dàn jiāng
01

To present, to offer.

2.进献。诞﹐语助词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To strongly implement or adhere to

1.大力奉行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞将

dàn

jiāng

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
将丧
将久
将事
将于
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép