Bản dịch của từ 诟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

(Danh từ)

gòu
01

To disgrace; to insult; a disgrace

耻辱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To insult; to abuse verbally; to revile

怒骂;辱骂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诟
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
詬, 訽
Hình thái radical:
⿰,讠,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép