Bản dịch của từ 诡遇 trong tiếng Anh
诡遇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡遇 (Động từ)
【guǐ yù】
01
To use dishonest or deceitful means to pursue or obtain something; to cheat or trick
2.比喻用不正当的手段去追求﹑取得某种东西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To violate etiquette or law by recklessly driving and shooting at wild animals.
1.谓违背礼法﹐驱车横射禽兽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡遇
guǐ
诡
yù
遇
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
