Bản dịch của từ 诣 trong tiếng Anh
诣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
诣 (Danh từ)
【yì】
01
To visit (someone, especially a respected person); to pay respects or call on
到某人所在的地方;到某个地方去看人 (多用于所尊敬的人)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The level or attainment reached in learning, art, or skill (expertise, accomplishment)
(学业、技术等) 所达到的程度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 詣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓃
螠
䘸
㹓
义
垼
㦤
㛕
異
翌
㔎
射
谳
谡
诓
谆
访
讵
谈
䜣
谌
诟
诽
诹
肩
详
呷
卖
郐
坻
劾
昕
臤
𠂳
怪
府
造诣
渊诣
诣阙
诣谒
诣门
躬诣
苦心孤诣
