Bản dịch của từ 诤谏 trong tiếng Anh
诤谏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
诤谏 (Động từ)
【zhèng jiàn】
01
To candidly point out someone's faults and advise correction.
直爽地说出人的过错,劝人改正
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诤谏
zhèng
诤
jiàn
谏
Các từ liên quan
诤人
诤厌
诤友
诤士
诤子
谏书
谏争如流
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 諍
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,争
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛫
氶
㡧
正
䥭
䂻
掙
䈣
郑
㱏
证
証
诲
谘
诛
讯
谡
话
䜥
诩
计
谔
讹
诇
佸
怍
昐
瓝
㸞
柹
例
㕁
绐
戔
油
绀
诤臣
诤讼
