Bản dịch của từ 该死的 trong tiếng Anh

该死的

Tính từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞgaithanh ngang

该死的 (Tính từ)

gāi sǐ de
01

Used to describe people or things that are hated, annoying, or detested; damnable, cursed.

用来形容令人厌恶或不满的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

该死的 (Thán từ)

gāi sǐ de
01

An exclamation expressing strong anger or frustration, equivalent to 'damn it' or 'damned'.

用在句首,表达强烈的愤怒或不满

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 该死的

gāi

de

该
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép