Bản dịch của từ 诧叹 trong tiếng Anh
诧叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
诧叹 (Động từ)
【chà tàn】
01
To express amazement and admiration for something extraordinary or excellent.
称奇赞叹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诧叹
chà
诧
tàn
叹
Các từ liên quan
诧事
诧异
诧怪
诧愕
诧絶
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁ】
- Các biến thể:
- 詫
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,宅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岔
䓭
㣾
仛
䡨
䒲
㛳
汊
侘
䊬
𠇔
䟕
诊
讪
䜦
诣
讳
谉
讶
讹
诪
谱
谎
诚
坪
甙
呺
忽
怶
视
㱜
杴
瓫
癷
怞
㺳
诧异
惊诧
甚感诧异
