Bản dịch của từ 诬杀 trong tiếng Anh

诬杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

诬杀 (Động từ)

wū shā
01

To falsely accuse someone of murder using fabricated evidence or lies.

指的是以虚假的证据或谎言指控某人犯下谋杀罪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬杀

shā

Các từ liên quan

诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
诬
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
Hình thái radical:
⿰,讠,巫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép