Bản dịch của từ 诬蔑 trong tiếng Anh

诬蔑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

诬蔑 (Động từ)

wū miè
01

To falsely accuse or slander someone, damaging their reputation by fabricating facts

捏造事实毁坏别人的名誉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To slander or falsely accuse someone, damaging their reputation.

造谣毁损他人名节或声誉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To slander; to falsely accuse; to spread malicious rumors

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬蔑

miè

诬
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
Hình thái radical:
⿰,讠,巫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép