Bản dịch của từ 语 trong tiếng Anh
语

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语 (Danh từ)
Words; speech; utterance — the things someone says
说的话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Proverb/saying; colloquial or classical phrase expressing common wisdom or aphorism
特指俗语、谚语、成语或古书中的话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Word; phrase; utterance — a linguistic unit such as a word, phrase, or quoted remark
指词、短语或句子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Language; speech; words
语言
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gesture or sign used to express meaning instead of spoken words (e.g., body language, hand signals)
代替语言表达意思的动作或信号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
语 (Động từ)
To chirp/utter sounds (of birds or insects); to make natural calls or songs
比喻鸟、虫等鸣叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To speak; to talk; to utter (words)
说;谈论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
语 (Động từ)
To tell; to inform; to notify
告诉;通知
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
