Bản dịch của từ 语支 trong tiếng Anh

语支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语支 (Danh từ)

yǔ zhī
01

A subdivision or branch within a language family that groups related languages.

语言的分支。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语支

zhī

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép