ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诮厚
Bảng phân tích âm vị 诮
Qiào
Lofty and deep (describing gates/places of great height or depth; archaic literary term)
谯门高深。诮﹐通“谯”。
qiào
诮
hòu
厚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép