Bản dịch của từ 诮恼 trong tiếng Anh
诮恼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
诮恼 (Danh từ)
【qiào nǎo】
01
Sorrow; distress; a state of worrying or brooding (to feel melancholy or perturbed).
忧愁烦恼。诮﹐通“悄”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮恼
qiào
诮
nǎo
恼
Các từ liên quan
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
