Bản dịch của từ 诮恼 trong tiếng Anh

诮恼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

诮恼 (Danh từ)

qiào nǎo
01

Sorrow; distress; a state of worrying or brooding (to feel melancholy or perturbed).

忧愁烦恼。诮﹐通“悄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮恼

qiào

nǎo

Các từ liên quan

诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
诮
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép