ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诮然
Bảng phân tích âm vị 诮
Qiào
Almost; as before; indicating a state that remains essentially unchanged
犹简直﹐依然。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiào
诮
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép