Bản dịch của từ 诮石 trong tiếng Anh
诮石
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
诮石 (Tính từ)
【qiào shí】
01
A literary allusion used derisively to criticize rulers who fail to recognize or value talented people (originates from the story of He Shi's jade being mistaken for a stone and the mistreatment of He).
楚人卞和得玉璞﹐先后献之厉王﹑武王﹐二王均轻信玉人之言﹐将“宝玉而题之以石”﹐以和为诳﹐而刖其双足。及文王即位﹐和又抱璞哭于楚山下﹐王闻之﹐乃使玉人理其璞﹐果得玉﹐名曰和氏璧。事见《韩非子.和氏》。后遂用作典故﹐以“诮石”讥讽为政者不识贤才。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮石
qiào
诮
shí
石
Các từ liên quan
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
石丈
石丈人
石上草
石中美
