ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诮诘
Bảng phân tích âm vị 诮
Qiào
To harshly reproach or question; to cross-examine sternly
责问。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiào
诮
jí
诘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép