Bản dịch của từ 诮项 trong tiếng Anh
诮项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
诮项 (Danh từ)
【qiào xiàng】
01
The episode of Fan Kuai rebuking Xiang Yu at the Hongmen Banquet (historical allusion); refers to publicly reprimanding or scolding a powerful figure, per the classical story.
指鸿门宴上樊哙斥责项羽的故事。见《史记.项羽本纪》﹑《汉书.樊哙传》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮项
qiào
诮
xiàng
项
Các từ liên quan
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
项下
项别骓
项发口纵
项圈
