Bản dịch của từ 误 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

(Danh từ)

01

Mistake; error; wrong (an incorrect act, judgment, or statement)

错误

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To harm or damage; to cause error/mistake (to mislead or injure)

使受损害;妨害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To miss; to delay; to cause someone/something to be late (e.g., miss a train)

耽误

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Unintentional; accidental; not done on purpose

不是故意的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wrong; incorrect; mistaken

错的;不正确

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép