Bản dịch của từ 误植 trong tiếng Anh

误植

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误植 (Động từ)

wù zhí
01

To incorrectly write or record a word; miswrite a character

写错一个字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Typing error; mistyped character

打字错误

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To mistakenly transplant (such as an infected organ)

(医学)错误地移植(受感染的器官等)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误植

zhí

Các từ liên quan

误书
误乱
误事
误人
误人子弟
植业
植义
植保
植党
植党自私
误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép