Bản dịch của từ 误谬 trong tiếng Anh

误谬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误谬 (Danh từ)

wù miù
01

An error or mistake; a wrongful/incorrect statement or reasoning (also written 误缪)

1.亦作“误缪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An error; a mistaken idea or fallacy; a wrong conclusion

2.谬误﹔差错。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误谬

miù

Các từ liên quan

误书
误乱
误事
误人
误人子弟
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép