Bản dịch của từ 诰 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

(Danh từ)

gào
01

Imperial edict; a formal command or proclamation issued by the emperor

帝王对臣子的命令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An official/prescriptive proclamation or admonitory edict in ancient times; a formal report or admonition

古代一种告诫性的文章

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

gào
01

To inform; to notify (formal, from a superior to an inferior)

告诉 (用于上对下)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诰
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
誥, 𠬳, 𧧙, 𧧞
Hình thái radical:
⿰,讠,告
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép