Bản dịch của từ 诱 trong tiếng Anh
诱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
诱 (Động từ)
【yòu】
01
To entice/tempt; to induce or persuade someone to do something (often by persuasion or coaxing)
诱导
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To entice; to seduce; to lure someone into following or doing something by means of persuasion or temptation
使用手段引人随从自己的意愿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To induce; to cause; to lead to (bring about an outcome)
引起; 导致
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,秀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孧
狖
右
又
姷
侑
哊
貁
㕛
迶
祐
蚴
诓
诨
诘
谅
谜
谍
诔
讶
谖
谴
谫
谏
度
㣠
柲
昹
除
省
夈
弫
拯
䧋
栆
㣟
诱惑
诱人
诱发
诱导
引诱
诱饵
诱因
色诱
利诱
诱拐
