Bản dịch của từ 诱养 trong tiếng Anh

诱养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱养 (Động từ)

yòu yǎng
01

To educate and rear; to cultivate someone's upbringing or moral conduct

教养。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱养

yòu

yǎng

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
养不大
养世
养中
养乏
养乐
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép