Bản dịch của từ 说 trong tiếng Anh
说

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
说 (Động từ)
To persuade or lobby someone to accept one's view; to try to win someone's support
说服别人同意自己的主张
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
说 (Động từ)
To tell, to speak; (in this specific sense) a spoken performance or storytelling act (vocal theatrical art)
曲艺的一种语言表演手段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To explain; to tell/explain the reason or meaning of something
解释;阐明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To speak; to say; to express verbally
用言语表达意思;讲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To scold, admonish, rebuke; to give stern advice or criticism
劝告;责备;批评
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To introduce; to act as a matchmaker; to arrange (a meeting or introduction)
说合;介绍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To speak; to say; to tell (express or state in words)
谈论;意思上指
Từ tiếng Anh gần nghĩa
说 (Danh từ)
Opinion; statement; argument; viewpoint
观点;主张;道理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ, ㄕㄨㄛ】【THUYẾT, THUYẾT】
- Các biến thể:
- 說, 説, 𧧘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
