Bản dịch của từ 说客 trong tiếng Anh

说客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

说客 (Danh từ)

shuō kè
01

A persuader or lobbyist; someone sent to argue or win support for a side

子翼良苦。远涉江湖,为曹氏作说客耶?——《三国演义》

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A persuader or lobbyist; someone who speaks on behalf of or to influence others

游说之士。也指替人做劝说工作的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 说客

shuō

Các từ liên quan

说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
客丁
客中
客串
客主
客乡
说
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ, ㄕㄨㄛ】【THUYẾT, THUYẾT】
Các biến thể:
說, 説, 𧧘
Hình thái radical:
⿰,讠,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép