Bản dịch của từ 诵 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

(Động từ)

sòng
01

To read aloud; recite (especially poetry or liturgical texts)

念出声来;朗读

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Recite aloud from memory; to chant or repeat (by heart)

背诵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To recite or narrate aloud; to praise or extol in speech

称述;述说

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诵
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép