Bản dịch của từ 诵吟 trong tiếng Anh
诵吟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
诵吟 (Động từ)
【sòng yín】
01
To recite or chant aloud (a text or poem), to intone
诵读吟咏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诵吟
sòng
诵
yín
吟
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
- Các biến thể:
- 誦
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢠
讼
餸
鎹
䛦
𠅅
宋
吅
頌
㕬
送
颂
谱
讫
读
䜧
诧
䜤
诌
谀
诪
诞
䜣
诓
卻
䚯
娍
㟅
娗
段
䣦
屋
扃
俚
垚
𠉁
背诵
朗诵
诵读
吟诵
传诵
诵经
念诵
记诵
讽诵
歌诵
