Bản dịch của từ 诵咒 trong tiếng Anh

诵咒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

诵咒 (Động từ)

sòng zhòu
01

To chant or recite a spell/mantra; to utter a religious or magical formula

亦作'诵咒'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To recite a mantra or spell; to chant ritual incantations

念咒语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To chant mantras or sutras; to recite religious texts or invocations aloud

诵经﹐念经。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诵咒

sòng

zhòu

诵
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép