Bản dịch của từ 诵读困难症 trong tiếng Anh

诵读困难症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

诵读困难症 (Danh từ)

sòng dú kùn nan zhèng
01

A reading disability causing difficulty in reading aloud and comprehension, also known as dyslexia.

阅读和朗读的障碍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诵读困难症

sòng

kùn

nán

zhèng

诵
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép