Bản dịch của từ 诶 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěi

ㄟˊN/AN/AN/A

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Thán từ)

ěi
01

Hey / Hey (to call someone’s attention)

嘿(叫人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Thán từ)

ěi
01

Hey / Eh — an interjection used to call attention or express mild disagreement

嘿(表达不同意见)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Thán từ)

ěi
01

An informal interjection like “yeah” or “uh-huh” used to express agreement or assent

嘿(表示同意)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Thán từ)

ěi
01

Hey / Eh (an interjection expressing surprise or calling attention)

嘿(表示惊讶)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

诶
Bính âm:
【ěi】【ㄟˊ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép