Bản dịch của từ 诶诒 trong tiếng Anh
诶诒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěi | ㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
诶诒 (Động từ)
【ēi yí】
01
To talk or mumble in one's sleep
睡梦中胡言乱语
Ví dụ
02
To rave incoherently; to speak deliriously
狂欢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诶诒
éi
诶
yí
诒
Các từ liên quan
诶笑
诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
- Bính âm:
- 【ěi】【ㄟˊ】【HI】
- Các biến thể:
- 誒
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欸
誒
欸
誒
欸
誒
欸
誒
釸
瘜
䙵
蒠
㴔
礂
蟋
矽
窸
豨
㮩
肹
讳
读
诩
谥
讷
讧
诵
调
诡
谤
谔
诌
𠔔
牭
钥
㤦
郖
洩
㳱
娜
垳
巹
㝓
咣
诶笑
诶诒
