Bản dịch của từ 请 trong tiếng Anh
请
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
请 (Động từ)
【qǐng】
01
To request; to ask politely; to invite; please (polite marker)
请求
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To invite; to request; to hire ( politely ask someone to come or to employ)
邀请;聘请
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To invite; to request politely (used as a polite formula when asking someone to do something)
敬辞,用于希望对方做某事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To invite; to request; (here) to beseech or bring a Buddha statue for worship
迷信指买佛像、佛龛等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
请 (Danh từ)
【qǐng】
01
Surname Qǐng (the family name 请)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
- Các biến thể:
- 請
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謦
頃
庼
顷
㩩
請
䔛
漀
檾
苘
䯧
廎
谔
讱
诙
讽
诤
谧
䜩
训
谴
谰
试
谞
唍
㢹
㢆
陚
㝙
烙
䌼
罡
疶
連
陰
𠊆
请问
申请
邀请
请假
请进
请客
请求
请教
请柬
请坐
