Bản dịch của từ 请室 trong tiếng Anh

请室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

请室 (Danh từ)

qǐng shì
01

A prison cell or custody room for detaining guilty officials (classical usage; also written 清室)

清洗罪过之室。请﹐通'清'。即囚禁有罪官吏的牢狱。《汉书.贾谊传》﹕'故其在大谴大何之域者﹐闻谴何则白冠牦缨﹐盘水加剑﹐造请室而请罪耳。'颜师古注引苏林曰﹕'音絜清→公《汉官》车驾出有请室令在前先驱﹐此官有别狱也。'王先谦补注﹕'卢文弨云﹕如苏言﹐则《汉书》请室亦有作清室者。建本《新书》此文正作清室﹐知苏言非谬矣。'一说为请罪之室。见颜师古注引应劭说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请室

qǐng

shì

请
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép