Bản dịch của từ 请止 trong tiếng Anh

请止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

请止 (Động từ)

qíng zhǐ
01

To request someone stop; to ask for cessation or to let something be

请求停止﹐请求罢休。

Ví dụ
02

To politely request cessation or suspension (of contact/relations); a formal/ courteous plea to stop or discontinue

犹言请允许中止交往。请﹐敬辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To ask or invite someone to remain; politely request that someone stay

犹言请允许留下。请﹐敬辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请止

qǐng

zhǐ

请
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép