Bản dịch của từ 诸 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

(Tính từ)

zhū
01

All; many; various (used before nouns to indicate multitude or plurality)

众;许多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhū
01

Surname Zhu / the family name 'Zhu' (a Chinese surname)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tiểu từ)

zhū
01

A literary particle combining 之于/之乎 — indicates relation or reference (to, concerning, with regard to)

''之于''或''之乎''的合音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép