Bản dịch của từ 诸侯国 trong tiếng Anh

诸侯国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸侯国 (Danh từ)

zhū hóu guó
01

A feudal state in ancient China granted by the emperor to a noble lord (vassal), possessing certain autonomous powers.

在中国古代,由天子分封给诸侯的封地,拥有一定的自治权

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸侯国

zhū

hóu

guó

诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép