Bản dịch của từ 诺特 trong tiếng Anh
诺特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | n | uo | thanh huyền |
诺特 (Danh từ)
【nuò tè】
01
Noether (a proper name, typically a surname)
诺特(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Emmy Noether (1882–1935), renowned German mathematician known for her groundbreaking work in algebra.
艾美·诺特(Emmy Noether,1882-1935),德国著名女代数学家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Noetherian (relating to Noetherian properties in mathematics, especially algebra and topology)
诺特主义(数学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺特
nuò
诺
tè
特
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 諾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,若
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糥
䚥
逽
懦
搙
喏
搦
毭
愞
锘
糑
㖠
谣
谤
试
谁
谫
谎
诱
许
诉
谥
说
诶
继
疼
𠊚
逍
脁
莓
脎
秥
耟
铅
烊
㬴
承诺
诺言
许诺
允诺
然诺
诺诺
诺贝
唯诺
诺亚
应诺
