Bản dịch của từ 读 trong tiếng Anh
读

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
读 (Động từ)
To read aloud or silently (to pronounce/interpret written text)
看着文字念出声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To read; to look over (a text)
阅读;看 (文章)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To attend school; to study at (school)
指上学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To read (data from storage / for a computer to access/recognize data)
计算机系统调取存储的数据。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pronunciation; the way a character or word is read
读作;读音是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
读 (Danh từ)
Pause or stop in reading/speech; punctuation pause (classical sense of pausing between phrases — related to comma/逗)
语句中的停顿古代诵读文章,分句和读,极短的停顿叫读,稍长的停顿叫句,后来把'读'写成'逗'现代所用逗号就是取这个意义,但分别句逗的标准不同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄨˊ, ㄉㄡˋ】【ĐỘC, ĐẬU】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
