Bản dịch của từ 读出 trong tiếng Anh
读出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
读出 (Động từ)
【dú chū】
01
To read data or information from a source, especially in computing
(计算)读取(数据)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To read aloud or extract data from an instrument's display or result
(科学仪器的)读数
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To read aloud, vocalizing the text clearly
大声朗读
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读出
dú
读
chū
出
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄨˊ, ㄉㄡˋ】【ĐỘC, ĐẬU】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牘
贕
黷
犊
䓯
騳
㱩
椟
韥
櫝
䮷
錖
闘
䬦
䕱
脰
荳
毭
䛠
鬦
梪
鬪
斗
浢
诖
诜
诔
谧
谣
诮
诸
讲
诂
诹
谈
诣
谉
缻
娩
哼
唇
𠅚
挼
挬
𠉴
耗
屐
翁
阅读
读书
朗读
读音
解读
攻读
读者
就读
陪读
读物
读取
句读
