Bản dịch của từ 读物 trong tiếng Anh
读物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
读物 (Danh từ)
【dú wù】
01
Reading materials such as books, magazines, newspapers, and other items intended for reading.
供阅读的东西,包括书籍、杂志、报纸等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读物
dú
读
wù
物
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ, ㄉㄨˊ】【ĐẬU, ĐỘC】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牘
贕
黷
犊
䓯
騳
㱩
椟
韥
櫝
䮷
錖
闘
䬦
䕱
脰
荳
毭
䛠
鬦
梪
鬪
斗
浢
诖
诜
诔
谧
谣
诮
诸
讲
诂
诹
谈
诣
谉
缻
娩
哼
唇
𠅚
挼
挬
𠉴
耗
屐
翁
读取
句读
阅读
读书
朗读
读音
解读
攻读
读者
就读
陪读
读物
