Bản dịch của từ 读研 trong tiếng Anh

读研

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄨˊduthanh sắc

读研 (Động từ)

dú yán
01

To pursue graduate studies after completing an undergraduate degree, typically aiming for a master's or doctoral degree.

指一个人在完成本科学业后,选择继续深造并攻读硕士或博士学位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读研

yán

读
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄨˊ, ㄉㄡˋ】【ĐỘC, ĐẬU】
Các biến thể:
讀, 読, 𡂝
Hình thái radical:
⿰,讠,卖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép