Bản dịch của từ 读经 trong tiếng Anh
读经
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
读经 (Động từ)
【dú jīng】
01
To read or recite Confucian classics (the Five Classics or Thirteen Classics) with reverence
讽诵、阅读儒家经典《五经》或《十三经》
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读经
dú
读
jīng
经
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄨˊ, ㄉㄡˋ】【ĐỘC, ĐẬU】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牘
贕
黷
犊
䓯
騳
㱩
椟
韥
櫝
䮷
錖
闘
䬦
䕱
脰
荳
毭
䛠
鬦
梪
鬪
斗
浢
诖
诜
诔
谧
谣
诮
诸
讲
诂
诹
谈
诣
谉
缻
娩
哼
唇
𠅚
挼
挬
𠉴
耗
屐
翁
阅读
读书
朗读
读音
解读
攻读
读者
就读
陪读
读物
读取
句读
