Bản dịch của từ 读谱 trong tiếng Anh
读谱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
读谱 (Động từ)
【dú pǔ】
01
To read or interpret a musical score
读取分数
Ví dụ
02
To read or interpret musical notation
读音乐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读谱
dú
读
pǔ
谱
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ, ㄉㄨˊ】【ĐẬU, ĐỘC】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牘
贕
黷
犊
䓯
騳
㱩
椟
韥
櫝
䮷
錖
闘
䬦
䕱
脰
荳
毭
䛠
鬦
梪
鬪
斗
浢
诖
诜
诔
谧
谣
诮
诸
讲
诂
诹
谈
诣
谉
缻
娩
哼
唇
𠅚
挼
挬
𠉴
耗
屐
翁
读取
句读
阅读
读书
朗读
读音
解读
攻读
读者
就读
陪读
读物
