ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诼谮
Bảng phân tích âm vị 诼
Zhuó
To slander; to fabricate rumors and falsely accuse someone to harm their reputation
造谣诬陷。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zhuó
诼
zèn
谮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép