Bản dịch của từ 诽闻 trong tiếng Anh

诽闻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

诽闻 (Động từ)

fěi wén
01

Defamatory rumor; slanderous gossip

闲话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Scandal; defamatory rumor causing public outrage

丑闻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诽闻

fěi

wén

诽
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép