Bản dịch của từ 课 trong tiếng Anh
课

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课 (Danh từ)
Class; lesson (a scheduled period of instruction)
有计划的分段教学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Class; school lesson; course (a subject or scheduled teaching session)
教学的科目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Class; lesson (a scheduled teaching period)
教学的时间单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Department; administrative office (a division within an organization)
行政机构按工作性质分设的办事部门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tax; levy (archaic: state-imposed tax)
旧指赋税
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A method of divination; casting/reading lots (a type of fortune-telling)
占卜的 一种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
课 (Động từ)
To levy a tax; to impose a fine (to tax or punish by monetary charge)
征税; 罚款
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
课 (Chữ số)
Lesson; class (a unit/section of teaching material)
教材的段落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
